Tiếng Việt
Định hướng công việc tiếng Anh là gì?
định hướng công việc tiếng Anh là job orientation /dʒɒb ˌɔːrɪənˈteɪʃən/. Quá trình xác định hướng đi và mục tiêu trong công việc để phù hợp với năng lực và sở thích của cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
job orientation
Ví dụ câu với định hướng công việc / job orientation
- 1
Trong buổi đào tạo, chúng tôi đã thảo luận về định hướng công việc của từng người.
During the training session, we discussed each person's job orientation.
- 2
Việc rõ ràng về định hướng công việc giúp nhân viên phát triển sự nghiệp tốt hơn.
Clear job orientation helps employees develop their careers better.
Ghi chú dùng từ định hướng công việc
Định hướng công việc giúp xác định mục tiêu nghề nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'career planning' (lập kế hoạch nghề nghiệp), 'professional development' (phát triển chuyên môn), và 'career path' (lộ trình nghề nghiệp).
Video minh hoạ định hướng công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với định hướng công việc
- địnhintend
- việcwork
- hướngdirection
- công việcjob
- định hướngorient
- hướng nhàhouse orientation
- Môn sinh hoạtLife Orientation
- khổ giấy nganglandscape paper orientation
- xu hướng tính dụcsexual orientation
- định hướng dư luậnpublic opinion shaping
- định hướng tương laifuture orientation
- định hướng chiến lượcStrategize
Câu hỏi thường gặp về "định hướng công việc"
Định hướng công việc tiếng Anh là gì?
Định hướng công việc tiếng Anh là "job orientation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác định hướng đi và mục tiêu trong công việc để phù hợp với năng lực và sở thích của cá nhân.
"job orientation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"job orientation" nghĩa tiếng Việt là "định hướng công việc". Định hướng công việc giúp xác định mục tiêu nghề nghiệp.
Phát âm "job orientation" như thế nào?
"job orientation" có phiên âm IPA /dʒɒb ˌɔːrɪənˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "job orientation"?
During the training session, we discussed each person's job orientation. — Trong buổi đào tạo, chúng tôi đã thảo luận về định hướng công việc của từng người.