Tiếng Việt
Định hướng tiếng Anh là gì?
định hướng tiếng Anh là orient /ˈɔriənt/. Hướng dẫn hoặc xác định phương hướng cho một mục tiêu hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
orient
Ví dụ câu với định hướng / orient
- 1
Chúng tôi cần định hướng lại chiến lược của mình để phù hợp với thị trường mới.
We need to orient our strategy to fit the new market.
- 2
Giáo viên giúp học sinh định hướng trong việc chọn môn học phù hợp.
The teacher helps students orient themselves in choosing suitable subjects.
Ghi chú dùng từ định hướng
Định hướng là hành động xác định phương hướng hoặc mục tiêu. Các từ liên quan gồm hướng dẫn (guide), chỉ đạo (direct), và định vị (locate).
Video minh hoạ định hướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với định hướng
- định hướng dư luậnpublic opinion shaping
- định hướng công việcjob orientation
- định hướng tương laifuture orientation
- định hướng chiến lượcStrategize
- định hướng kinh doanhbusiness orientation
- định hướng phát triểndevelopment orientation
- định hướng nghề nghiệpcareer orientation
- địnhintend
- hướngdirection
- Mất định hướnglose direction
- người định hướngnavigator
- chuyên khoa định hướngspecialized orientation training
Câu hỏi thường gặp về "định hướng"
Định hướng tiếng Anh là gì?
Định hướng tiếng Anh là "orient" (động từ), nghĩa là: Hướng dẫn hoặc xác định phương hướng cho một mục tiêu hoặc hoạt động.
"orient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"orient" nghĩa tiếng Việt là "định hướng". Định hướng là hành động xác định phương hướng hoặc mục tiêu.
Phát âm "orient" như thế nào?
"orient" có phiên âm IPA /ˈɔriənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "orient"?
We need to orient our strategy to fit the new market. — Chúng tôi cần định hướng lại chiến lược của mình để phù hợp với thị trường mới.