Tiếng Việt
Định hướng chiến lược tiếng Anh là gì?
định hướng chiến lược tiếng Anh là Strategize /ˈstrætəˌdʒaɪz/. Lập kế hoạch và xác định các bước cần thiết để đạt được mục tiêu chiến lược.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Strategize
Ví dụ câu với định hướng chiến lược / Strategize
- 1
Chúng tôi cần strategize để phát triển thị trường mới.
We need to strategize to expand into new markets.
- 2
Các nhà lãnh đạo đã strategize để cải thiện hiệu quả hoạt động.
The leaders strategized to improve operational efficiency.
Ghi chú dùng từ định hướng chiến lược
Định hướng chiến lược là quá trình lập kế hoạch dài hạn nhằm đạt mục tiêu lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'planning' (lập kế hoạch), 'tactics' (chiến thuật), 'vision' (tầm nhìn).
Video minh hoạ định hướng chiến lược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với định hướng chiến lược
- địnhintend
- hướngdirection
- chiến lượcstrategy
- định hướngorient
- định hướng dư luậnpublic opinion shaping
- định hướng công việcjob orientation
- định hướng tương laifuture orientation
- định hướng kinh doanhbusiness orientation
- định hướng phát triểndevelopment orientation
- định hướng nghề nghiệpcareer orientation
- Lập kế hoạch kinh doanhStrategize
Câu hỏi thường gặp về "định hướng chiến lược"
Định hướng chiến lược tiếng Anh là gì?
Định hướng chiến lược tiếng Anh là "Strategize" (động từ), nghĩa là: Lập kế hoạch và xác định các bước cần thiết để đạt được mục tiêu chiến lược.
"Strategize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Strategize" nghĩa tiếng Việt là "định hướng chiến lược". Định hướng chiến lược là quá trình lập kế hoạch dài hạn nhằm đạt mục tiêu lớn.
Phát âm "Strategize" như thế nào?
"Strategize" có phiên âm IPA /ˈstrætəˌdʒaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Strategize"?
We need to strategize to expand into new markets. — Chúng tôi cần strategize để phát triển thị trường mới.