Tiếng Việt
Định hướng tương lai tiếng Anh là gì?
định hướng tương lai tiếng Anh là future orientation /ˈfjuːtʃər ˌɔːrɪənˈteɪʃən/. Ý thức hoặc thái độ tập trung vào việc dự đoán và chuẩn bị cho các sự kiện trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
future orientation
Ví dụ câu với định hướng tương lai / future orientation
- 1
Học sinh cần có định hướng tương lai rõ ràng để chọn ngành học phù hợp.
Students need a clear future orientation to choose the right major.
- 2
Định hướng tương lai giúp chúng ta đặt ra mục tiêu dài hạn và lập kế hoạch phát triển.
Future orientation helps us set long-term goals and develop plans.
Ghi chú dùng từ định hướng tương lai
Định hướng tương lai đề cập đến thái độ hoặc ý thức về việc chuẩn bị và dự đoán các sự kiện trong tương lai. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'goal setting' (đặt mục tiêu), 'planning' (lập kế hoạch), và 'career development' (phát triển nghề nghiệp).
Video minh hoạ định hướng tương lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với định hướng tương lai
Câu hỏi thường gặp về "định hướng tương lai"
Định hướng tương lai tiếng Anh là gì?
Định hướng tương lai tiếng Anh là "future orientation" (danh từ), nghĩa là: Ý thức hoặc thái độ tập trung vào việc dự đoán và chuẩn bị cho các sự kiện trong tương lai.
"future orientation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"future orientation" nghĩa tiếng Việt là "định hướng tương lai". Định hướng tương lai đề cập đến thái độ hoặc ý thức về việc chuẩn bị và dự đoán các sự kiện trong tương lai.
Phát âm "future orientation" như thế nào?
"future orientation" có phiên âm IPA /ˈfjuːtʃər ˌɔːrɪənˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "future orientation"?
Students need a clear future orientation to choose the right major. — Học sinh cần có định hướng tương lai rõ ràng để chọn ngành học phù hợp.