Tiếng Việt
Định hướng phát triển tiếng Anh là gì?
định hướng phát triển tiếng Anh là development orientation /dɪˈvɛləpmənt ˌɔriɛnˈteɪʃən/. Hướng đi hoặc chiến lược nhằm thúc đẩy sự phát triển của một tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
development orientation
Ví dụ câu với định hướng phát triển / development orientation
- 1
Công ty đã xác định rõ định hướng phát triển trong năm tới để mở rộng thị trường.
The company has clearly defined its development orientation for the upcoming year to expand its market.
- 2
Định hướng phát triển bền vững là ưu tiên hàng đầu của chính phủ hiện nay.
Sustainable development orientation is the top priority of the current government.
Ghi chú dùng từ định hướng phát triển
Định hướng phát triển đề cập đến chiến lược hoặc hướng đi trong việc thúc đẩy sự tiến bộ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'strategy' (chiến lược), 'growth' (tăng trưởng), và 'planning' (lập kế hoạch).
Video minh hoạ định hướng phát triển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với định hướng phát triển
- địnhintend
- phátDeliver
- hướngdirection
- định hướngorient
- phát triểndevelop
- hướng phát triểndevelopment direction
- hướng nhàhouse orientation
- Môn sinh hoạtLife Orientation
- khổ giấy nganglandscape paper orientation
- xu hướng tính dụcsexual orientation
- định hướng dư luậnpublic opinion shaping
- định hướng công việcjob orientation
Câu hỏi thường gặp về "định hướng phát triển"
Định hướng phát triển tiếng Anh là gì?
Định hướng phát triển tiếng Anh là "development orientation" (danh từ), nghĩa là: Hướng đi hoặc chiến lược nhằm thúc đẩy sự phát triển của một tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó.
"development orientation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"development orientation" nghĩa tiếng Việt là "định hướng phát triển". Định hướng phát triển đề cập đến chiến lược hoặc hướng đi trong việc thúc đẩy sự tiến bộ.
Phát âm "development orientation" như thế nào?
"development orientation" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləpmənt ˌɔriɛnˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "development orientation"?
The company has clearly defined its development orientation for the upcoming year to expand its market. — Công ty đã xác định rõ định hướng phát triển trong năm tới để mở rộng thị trường.