Tiếng Việt
Dính kết tiếng Anh là gì?
dính kết tiếng Anh là cohesion /kəʊˈhiːʒən/. Sự gắn kết chặt chẽ giữa các phần tử trong một hệ thống hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cohesion
Ví dụ câu với dính kết / cohesion
- 1
Sự dính kết của các thành viên trong nhóm giúp dự án thành công.
The cohesion among team members contributed to the project's success.
- 2
Cần có sự dính kết trong các ý tưởng để bài luận rõ ràng hơn.
There needs to be cohesion among ideas to make the essay clearer.
Ghi chú dùng từ dính kết
Dính kết đề cập đến sự liên kết chặt chẽ trong một tập thể hoặc hệ thống. Các từ liên quan: liên kết (link), hợp nhất (merger), thống nhất (unity).
Video minh hoạ dính kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dính kết
Câu hỏi thường gặp về "dính kết"
Dính kết tiếng Anh là gì?
Dính kết tiếng Anh là "cohesion" (danh từ), nghĩa là: Sự gắn kết chặt chẽ giữa các phần tử trong một hệ thống hoặc nhóm.
"cohesion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cohesion" nghĩa tiếng Việt là "dính kết". Dính kết đề cập đến sự liên kết chặt chẽ trong một tập thể hoặc hệ thống.
Phát âm "cohesion" như thế nào?
"cohesion" có phiên âm IPA /kəʊˈhiːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cohesion"?
The cohesion among team members contributed to the project's success. — Sự dính kết của các thành viên trong nhóm giúp dự án thành công.