Tiếng Việt
Dính mỡ tiếng Anh là gì?
dính mỡ tiếng Anh là Greasy /ˈɡriːsi/. Có nhiều dầu mỡ, dễ bị bẩn hoặc trơn do dầu mỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Greasy
Ví dụ câu với dính mỡ / Greasy
- 1
Xe ô tô bị dính mỡ từ dầu máy.
The car engine was greasy with oil.
- 2
Bàn ăn bị dính mỡ sau khi nấu ăn.
The table was greasy after cooking.
Ghi chú dùng từ dính mỡ
Từ này mô tả vật hoặc bề mặt có nhiều dầu mỡ, dễ bị bẩn hoặc trơn. Các từ liên quan gồm 'oily' (dầu), 'slick' (trơn trượt), 'grease' (dầu mỡ).
Video minh hoạ dính mỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dính mỡ
Câu hỏi thường gặp về "dính mỡ"
Dính mỡ tiếng Anh là gì?
Dính mỡ tiếng Anh là "Greasy" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều dầu mỡ, dễ bị bẩn hoặc trơn do dầu mỡ.
"Greasy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Greasy" nghĩa tiếng Việt là "dính mỡ". Từ này mô tả vật hoặc bề mặt có nhiều dầu mỡ, dễ bị bẩn hoặc trơn.
Phát âm "Greasy" như thế nào?
"Greasy" có phiên âm IPA /ˈɡriːsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Greasy"?
The car engine was greasy with oil. — Xe ô tô bị dính mỡ từ dầu máy.