The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dính ngón tiếng Anh là gì?

dính ngón tiếng Anh là syndactyly /sɪnˈdæktɪli/. Bệnh dính ngón là tình trạng các ngón tay hoặc ngón chân dính liền nhau do sự phát triển không hoàn chỉnh của các mô mềm hoặc xương trong quá trình phôi thai.

Hình minh hoạ "dính ngón" tiếng Anh là "syndactyly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

syndactyly

Danh từ
/sɪnˈdæktɪli/

Ví dụ câu với dính ngón / syndactyly

  1. 1

    The child was born with syndactyly, having two fingers fused together.

    Bệnh dính ngón thường được điều trị bằng phẫu thuật để tách các ngón dính lại.

  2. 2

    Syndactyly can affect one or more fingers or toes, causing functional and aesthetic issues.

    Các nhà y học thường khuyên phẫu thuật sớm để cải thiện chức năng của bàn tay hoặc bàn chân.

Ghi chú dùng từ dính ngón

Dính ngón là một dạng dị tật bẩm sinh liên quan đến sự phát triển của các ngón tay hoặc chân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'polydactyly' (đa ngón), 'brachydactyly' (ngón ngắn), và 'ectrodactyly' (dị tật hình móng ngựa).

Video minh hoạ dính ngón

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dính ngón

Câu hỏi thường gặp về "dính ngón"

Dính ngón tiếng Anh là gì?

Dính ngón tiếng Anh là "syndactyly" (danh từ), nghĩa là: Bệnh dính ngón là tình trạng các ngón tay hoặc ngón chân dính liền nhau do sự phát triển không hoàn chỉnh của các mô mềm hoặc xương trong quá trình phôi thai.

"syndactyly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"syndactyly" nghĩa tiếng Việt là "dính ngón". Dính ngón là một dạng dị tật bẩm sinh liên quan đến sự phát triển của các ngón tay hoặc chân.

Phát âm "syndactyly" như thế nào?

"syndactyly" có phiên âm IPA /sɪnˈdæktɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "syndactyly"?

Bệnh dính ngón thường được điều trị bằng phẫu thuật để tách các ngón dính lại. — The child was born with syndactyly, having two fingers fused together.