Tiếng Việt
Dính thắng lưỡi tiếng Anh là gì?
dính thắng lưỡi tiếng Anh là Tongue-tie /ˈtʌŋ taɪ/. Tình trạng khi dây thắng lưỡi quá ngắn, gây khó khăn trong cử động của lưỡi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tongue-tie
Ví dụ câu với dính thắng lưỡi / Tongue-tie
- 1
Trẻ sơ sinh bị dính thắng lưỡi có thể gặp khó khăn khi bú.
A baby with tongue-tie might have trouble breastfeeding.
- 2
Phẫu thuật cắt dây thắng lưỡi giúp trẻ dễ dàng nói hơn.
Surgical release of the tongue-tie can improve speech.
Ghi chú dùng từ dính thắng lưỡi
Dính thắng lưỡi là tình trạng dây thắng lưỡi ngắn gây hạn chế cử động. Các thuật ngữ liên quan: 'tongue', 'dây thắng', 'phẫu thuật cắt dây thắng.
Video minh hoạ dính thắng lưỡi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dính thắng lưỡi
Câu hỏi thường gặp về "dính thắng lưỡi"
Dính thắng lưỡi tiếng Anh là gì?
Dính thắng lưỡi tiếng Anh là "Tongue-tie" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng khi dây thắng lưỡi quá ngắn, gây khó khăn trong cử động của lưỡi.
"Tongue-tie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tongue-tie" nghĩa tiếng Việt là "dính thắng lưỡi". Dính thắng lưỡi là tình trạng dây thắng lưỡi ngắn gây hạn chế cử động.
Phát âm "Tongue-tie" như thế nào?
"Tongue-tie" có phiên âm IPA /ˈtʌŋ taɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tongue-tie"?
A baby with tongue-tie might have trouble breastfeeding. — Trẻ sơ sinh bị dính thắng lưỡi có thể gặp khó khăn khi bú.