The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Định mức lao động tiếng Anh là gì?

định mức lao động tiếng Anh là labor norm /ˈleɪbər nɔːrm/. Tiêu chuẩn về số lượng lao động cần thiết để hoàn thành một công việc hoặc sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "định mức lao động" tiếng Anh là "labor norm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

labor norm

Danh từ
/ˈleɪbər nɔːrm/

Ví dụ câu với định mức lao động / labor norm

  1. 1

    Công nhân phải tuân thủ định mức lao động để đảm bảo tiến độ dự án.

    Workers must adhere to the labor norm to ensure the project's progress.

  2. 2

    Việc tính toán định mức lao động giúp quản lý nhân sự hiệu quả hơn.

    Calculating the labor norm helps manage human resources more effectively.

Ghi chú dùng từ định mức lao động

Định mức lao động là tiêu chuẩn về số lượng lao động cần thiết cho một công việc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'productivity' (năng suất), 'workload' (khối lượng công việc), và 'efficiency' (hiệu quả).

Video minh hoạ định mức lao động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với định mức lao động

Câu hỏi thường gặp về "định mức lao động"

Định mức lao động tiếng Anh là gì?

Định mức lao động tiếng Anh là "labor norm" (danh từ), nghĩa là: Tiêu chuẩn về số lượng lao động cần thiết để hoàn thành một công việc hoặc sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định.

"labor norm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"labor norm" nghĩa tiếng Việt là "định mức lao động". Định mức lao động là tiêu chuẩn về số lượng lao động cần thiết cho một công việc.

Phát âm "labor norm" như thế nào?

"labor norm" có phiên âm IPA /ˈleɪbər nɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "labor norm"?

Workers must adhere to the labor norm to ensure the project's progress. — Công nhân phải tuân thủ định mức lao động để đảm bảo tiến độ dự án.