Tiếng Việt
Định mức chi phí tiếng Anh là gì?
định mức chi phí tiếng Anh là cost norm /kɑst nɔrm/. Quy định về mức chi phí tối đa cho một hoạt động hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cost norm
Ví dụ câu với định mức chi phí / cost norm
- 1
The company set a cost norm for each project to control expenses.
The cost norm helps in budgeting and financial planning.
- 2
Chúng tôi cần xác định định mức chi phí cho việc sửa chữa này.
We need to establish a cost norm for this repair.
Ghi chú dùng từ định mức chi phí
Định mức chi phí là giới hạn tối đa về chi phí cho một hoạt động. Các thuật ngữ liên quan: ngân sách (budget), chi phí (expenses), kiểm soát chi phí (cost control).
Video minh hoạ định mức chi phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với định mức chi phí
Câu hỏi thường gặp về "định mức chi phí"
Định mức chi phí tiếng Anh là gì?
Định mức chi phí tiếng Anh là "cost norm" (danh từ), nghĩa là: Quy định về mức chi phí tối đa cho một hoạt động hoặc dự án.
"cost norm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cost norm" nghĩa tiếng Việt là "định mức chi phí". Định mức chi phí là giới hạn tối đa về chi phí cho một hoạt động.
Phát âm "cost norm" như thế nào?
"cost norm" có phiên âm IPA /kɑst nɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cost norm"?
The cost norm helps in budgeting and financial planning. — The company set a cost norm for each project to control expenses.