The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Định mức xây dựng tiếng Anh là gì?

định mức xây dựng tiếng Anh là construction norm /kənˈstrʌkʃən nɔrm/. Quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn quy định mức độ, tiêu chuẩn trong xây dựng.

Hình minh hoạ "định mức xây dựng" tiếng Anh là "construction norm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

construction norm

Danh từ
/kənˈstrʌkʃən nɔrm/

Ví dụ câu với định mức xây dựng / construction norm

  1. 1

    Các công trình phải tuân thủ các định mức xây dựng để đảm bảo chất lượng.

    Construction projects must adhere to construction norms to ensure quality.

  2. 2

    Việc áp dụng các định mức xây dựng giúp kiểm soát chi phí và tiến độ thi công.

    Applying construction norms helps control costs and construction schedule.

Ghi chú dùng từ định mức xây dựng

Định mức xây dựng là các tiêu chuẩn về mức độ và tiêu chuẩn trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'building code' (quy chuẩn xây dựng), 'standards' (tiêu chuẩn), 'regulations' (quy định).

Video minh hoạ định mức xây dựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với định mức xây dựng

Câu hỏi thường gặp về "định mức xây dựng"

Định mức xây dựng tiếng Anh là gì?

Định mức xây dựng tiếng Anh là "construction norm" (danh từ), nghĩa là: Quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn quy định mức độ, tiêu chuẩn trong xây dựng.

"construction norm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"construction norm" nghĩa tiếng Việt là "định mức xây dựng". Định mức xây dựng là các tiêu chuẩn về mức độ và tiêu chuẩn trong xây dựng.

Phát âm "construction norm" như thế nào?

"construction norm" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən nɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "construction norm"?

Construction projects must adhere to construction norms to ensure quality. — Các công trình phải tuân thủ các định mức xây dựng để đảm bảo chất lượng.