Tiếng Việt
Định mức tồn kho tiếng Anh là gì?
định mức tồn kho tiếng Anh là inventory norm /ɪnˈvɛntəri nɔːrm/. Tiêu chuẩn về lượng hàng tồn kho tối đa hoặc tối thiểu được xác định để quản lý kho hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inventory norm
Ví dụ câu với định mức tồn kho / inventory norm
- 1
The company has set an inventory norm to prevent overstocking.
Công ty đã đặt ra định mức tồn kho để tránh tồn kho quá mức.
- 2
Maintaining the inventory norm helps in reducing storage costs.
Duy trì định mức tồn kho giúp giảm chi phí lưu kho.
Ghi chú dùng từ định mức tồn kho
Định mức tồn kho là một chỉ tiêu quản lý kho hàng, liên quan đến các thuật ngữ như 'stock control' (kiểm soát tồn kho), 'inventory management' (quản lý tồn kho), và 'stock level' (mức tồn kho).
Video minh hoạ định mức tồn kho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với định mức tồn kho
Câu hỏi thường gặp về "định mức tồn kho"
Định mức tồn kho tiếng Anh là gì?
Định mức tồn kho tiếng Anh là "inventory norm" (danh từ), nghĩa là: Tiêu chuẩn về lượng hàng tồn kho tối đa hoặc tối thiểu được xác định để quản lý kho hiệu quả.
"inventory norm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inventory norm" nghĩa tiếng Việt là "định mức tồn kho". Định mức tồn kho là một chỉ tiêu quản lý kho hàng, liên quan đến các thuật ngữ như 'stock control' (kiểm soát tồn kho), 'inventory management' (quản lý tồn kho), và 'stock level' (mức tồn kho).
Phát âm "inventory norm" như thế nào?
"inventory norm" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛntəri nɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inventory norm"?
Công ty đã đặt ra định mức tồn kho để tránh tồn kho quá mức. — The company has set an inventory norm to prevent overstocking.