The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thắng lưỡi tiếng Anh là gì?

Thắng lưỡi tiếng Anh là Lingual frenulum /ˈlɪŋɡwəl ˈfrɛnɪləm/. Dây thắng lưỡi, một cấu trúc mô nhỏ dưới đầu lưỡi giúp cố định lưỡi trong khoang miệng.

Hình minh hoạ "Thắng lưỡi" tiếng Anh là "Lingual frenulum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lingual frenulum

Danh từ
/ˈlɪŋɡwəl ˈfrɛnɪləm/

Ví dụ câu với Thắng lưỡi / Lingual frenulum

  1. 1

    Trẻ sơ sinh thường có dây thắng lưỡi ngắn, cần phẫu thuật để giúp phát triển ngôn ngữ.

    A newborn often has a short lingual frenulum, which may require surgery to aid speech development.

  2. 2

    Bác sĩ kiểm tra dây thắng lưỡi để xác định xem có cần cắt bỏ hay không.

    The doctor checked the lingual frenulum to determine if it needed to be clipped.

Ghi chú dùng từ Thắng lưỡi

Dây thắng lưỡi là một cấu trúc nhỏ giúp cố định lưỡi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'frenectomy' (cắt dây thắng), 'tongue-tie' (dây thắng lưỡi ngắn), và 'oral anatomy' (giải phẫu miệng).

Video minh hoạ Thắng lưỡi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thắng lưỡi

Câu hỏi thường gặp về "Thắng lưỡi"

Thắng lưỡi tiếng Anh là gì?

Thắng lưỡi tiếng Anh là "Lingual frenulum" (danh từ), nghĩa là: Dây thắng lưỡi, một cấu trúc mô nhỏ dưới đầu lưỡi giúp cố định lưỡi trong khoang miệng.

"Lingual frenulum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lingual frenulum" nghĩa tiếng Việt là "Thắng lưỡi". Dây thắng lưỡi là một cấu trúc nhỏ giúp cố định lưỡi.

Phát âm "Lingual frenulum" như thế nào?

"Lingual frenulum" có phiên âm IPA /ˈlɪŋɡwəl ˈfrɛnɪləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lingual frenulum"?

A newborn often has a short lingual frenulum, which may require surgery to aid speech development. — Trẻ sơ sinh thường có dây thắng lưỡi ngắn, cần phẫu thuật để giúp phát triển ngôn ngữ.