Tiếng Việt
Tầm tã tiếng Anh là gì?
tầm tã tiếng Anh là Pouring /ˈpɔːrɪŋ/. Mưa rất to, như trút nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pouring
Ví dụ câu với tầm tã / Pouring
- 1
It was pouring all night long.
Mưa suốt đêm không ngớt.
- 2
The rain was pouring down heavily.
Mưa đang trút xuống dữ dội.
Ghi chú dùng từ tầm tã
Từ 'pouring' mô tả mưa rất to, thường dùng trong tiếng Anh để diễn tả cơn mưa lớn. Các từ liên quan gồm 'rainstorm' (bão mưa), 'downpour' (mưa rào), 'shower' (mưa rào nhỏ).
Video minh hoạ tầm tã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầm tã
Câu hỏi thường gặp về "tầm tã"
Tầm tã tiếng Anh là gì?
Tầm tã tiếng Anh là "Pouring" (tính từ), nghĩa là: Mưa rất to, như trút nước.
"Pouring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pouring" nghĩa tiếng Việt là "tầm tã". Từ 'pouring' mô tả mưa rất to, thường dùng trong tiếng Anh để diễn tả cơn mưa lớn.
Phát âm "Pouring" như thế nào?
"Pouring" có phiên âm IPA /ˈpɔːrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pouring"?
Mưa suốt đêm không ngớt. — It was pouring all night long.