Tiếng Việt
Độ bóng bề mặt tiếng Anh là gì?
độ bóng bề mặt tiếng Anh là surface gloss /ˈsɜːfɪs ɡlɒs/. Độ bóng của bề mặt, thể hiện mức độ phản chiếu ánh sáng trên bề mặt vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surface gloss
Ví dụ câu với độ bóng bề mặt / surface gloss
- 1
The surface gloss of the new paint is very high.
Lớp sơn mới có độ bóng bề mặt rất cao.
- 2
Adjust the surface gloss to achieve the desired finish.
Điều chỉnh độ bóng bề mặt để đạt được lớp hoàn thiện mong muốn.
Ghi chú dùng từ độ bóng bề mặt
Độ bóng bề mặt thể hiện mức độ phản chiếu của bề mặt vật thể. Các thuật ngữ liên quan: 'matte finish' (hoàn thiện mờ), 'sheen' (ánh sáng nhẹ), 'glossy' (bóng loáng).
Video minh hoạ độ bóng bề mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ bóng bề mặt
Câu hỏi thường gặp về "độ bóng bề mặt"
Độ bóng bề mặt tiếng Anh là gì?
Độ bóng bề mặt tiếng Anh là "surface gloss" (danh từ), nghĩa là: Độ bóng của bề mặt, thể hiện mức độ phản chiếu ánh sáng trên bề mặt vật thể.
"surface gloss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surface gloss" nghĩa tiếng Việt là "độ bóng bề mặt". Độ bóng bề mặt thể hiện mức độ phản chiếu của bề mặt vật thể.
Phát âm "surface gloss" như thế nào?
"surface gloss" có phiên âm IPA /ˈsɜːfɪs ɡlɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surface gloss"?
Lớp sơn mới có độ bóng bề mặt rất cao. — The surface gloss of the new paint is very high.