Tiếng Việt
Sơn bóng tiếng Anh là gì?
sơn bóng tiếng Anh là gloss paint /glɔs peɪnt/. Loại sơn bóng, thường dùng để tạo lớp phủ sáng bóng trên bề mặt vật liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gloss paint
Ví dụ câu với sơn bóng / gloss paint
- 1
Tôi đã sơn bóng cho chiếc bàn để nó trông mới hơn.
I applied gloss paint to the table to make it look newer.
- 2
Sơn bóng giúp bề mặt trông sáng hơn và dễ lau chùi hơn.
Gloss paint makes the surface look shinier and easier to clean.
Ghi chú dùng từ sơn bóng
Sơn bóng là loại sơn tạo lớp phủ bóng loáng, thường dùng trong nội thất và ngoại thất. Các thuật ngữ liên quan: 'sơn mịn' (matte paint), 'sơn lỳ' (flat paint), 'lớp phủ' (coating).
Video minh hoạ sơn bóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sơn bóng
Câu hỏi thường gặp về "sơn bóng"
Sơn bóng tiếng Anh là gì?
Sơn bóng tiếng Anh là "gloss paint" (danh từ), nghĩa là: Loại sơn bóng, thường dùng để tạo lớp phủ sáng bóng trên bề mặt vật liệu.
"gloss paint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gloss paint" nghĩa tiếng Việt là "sơn bóng". Sơn bóng là loại sơn tạo lớp phủ bóng loáng, thường dùng trong nội thất và ngoại thất.
Phát âm "gloss paint" như thế nào?
"gloss paint" có phiên âm IPA /glɔs peɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gloss paint"?
I applied gloss paint to the table to make it look newer. — Tôi đã sơn bóng cho chiếc bàn để nó trông mới hơn.