The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ bóng tiếng Anh là gì?

độ bóng tiếng Anh là glossiness /ˈɡlɒsɪnɪs/. Mức độ phản chiếu ánh sáng của bề mặt, tạo ra vẻ bóng loáng.

Hình minh hoạ "độ bóng" tiếng Anh là "glossiness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

glossiness

Danh từ
/ˈɡlɒsɪnɪs/

Ví dụ câu với độ bóng / glossiness

  1. 1

    Chiếc xe mới của tôi có độ bóng cao, trông rất bắt mắt.

    The new car has a high glossiness, making it very attractive.

  2. 2

    Bức tường sơn mới có độ bóng mịn và sáng.

    The newly painted wall has a smooth and shiny glossiness.

Ghi chú dùng từ độ bóng

Độ bóng thể hiện mức độ phản chiếu của bề mặt. Các từ liên quan: 'luster' (ánh sáng lấp lánh), 'shine' (ánh sáng rực rỡ), 'sheen' (ánh sáng mịn màng).

Video minh hoạ độ bóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độ bóng

Câu hỏi thường gặp về "độ bóng"

Độ bóng tiếng Anh là gì?

Độ bóng tiếng Anh là "glossiness" (danh từ), nghĩa là: Mức độ phản chiếu ánh sáng của bề mặt, tạo ra vẻ bóng loáng.

"glossiness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"glossiness" nghĩa tiếng Việt là "độ bóng". Độ bóng thể hiện mức độ phản chiếu của bề mặt.

Phát âm "glossiness" như thế nào?

"glossiness" có phiên âm IPA /ˈɡlɒsɪnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "glossiness"?

The new car has a high glossiness, making it very attractive. — Chiếc xe mới của tôi có độ bóng cao, trông rất bắt mắt.