The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thợ mài tiếng Anh là gì?

thợ mài tiếng Anh là sharpener /ˈʃɑrpənər/. Dụng cụ hoặc người dùng để mài sắc các vật thể như bút chì hoặc dao kéo.

Hình minh hoạ "thợ mài" tiếng Anh là "sharpener"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sharpener

Danh từ
/ˈʃɑrpənər/

Ví dụ câu với thợ mài / sharpener

  1. 1

    Tôi cần mua một chiếc tẩy chì mới để dùng trong lớp học.

    I need to buy a new pencil sharpener for my school work.

  2. 2

    Anh ấy đã dùng chiếc tẩy để làm sắc lại dao kéo trong bếp.

    He used the sharpener to restore the sharpness of the knives in the kitchen.

Ghi chú dùng từ thợ mài

Thợ mài là người hoặc dụng cụ dùng để mài sắc các vật thể. Các từ liên quan: 'mài' (to sharpen), 'dao' (knife), 'bút chì' (pencil).

Video minh hoạ thợ mài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thợ mài

Câu hỏi thường gặp về "thợ mài"

Thợ mài tiếng Anh là gì?

Thợ mài tiếng Anh là "sharpener" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ hoặc người dùng để mài sắc các vật thể như bút chì hoặc dao kéo.

"sharpener" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sharpener" nghĩa tiếng Việt là "thợ mài". Thợ mài là người hoặc dụng cụ dùng để mài sắc các vật thể.

Phát âm "sharpener" như thế nào?

"sharpener" có phiên âm IPA /ˈʃɑrpənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sharpener"?

I need to buy a new pencil sharpener for my school work. — Tôi cần mua một chiếc tẩy chì mới để dùng trong lớp học.