The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ đậm nhạt tiếng Anh là gì?

độ đậm nhạt tiếng Anh là shade /ʃeɪd/. Mức độ tối sáng của màu sắc hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "độ đậm nhạt" tiếng Anh là "shade"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shade

Danh từ
/ʃeɪd/

Ví dụ câu với độ đậm nhạt / shade

  1. 1

    Tông màu này có độ đậm nhạt khác nhau.

    This color has different shades of brightness.

  2. 2

    Bạn có thể chọn độ đậm nhạt phù hợp cho bức tranh của mình.

    You can choose the right shade for your painting.

Ghi chú dùng từ độ đậm nhạt

Độ đậm nhạt đề cập đến mức độ tối sáng của màu sắc. Các từ liên quan: tint (pha màu), tone (tông màu), saturation (độ bão hòa).

Video minh hoạ độ đậm nhạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độ đậm nhạt

Câu hỏi thường gặp về "độ đậm nhạt"

Độ đậm nhạt tiếng Anh là gì?

Độ đậm nhạt tiếng Anh là "shade" (danh từ), nghĩa là: Mức độ tối sáng của màu sắc hoặc vật thể.

"shade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shade" nghĩa tiếng Việt là "độ đậm nhạt". Độ đậm nhạt đề cập đến mức độ tối sáng của màu sắc.

Phát âm "shade" như thế nào?

"shade" có phiên âm IPA /ʃeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shade"?

This color has different shades of brightness. — Tông màu này có độ đậm nhạt khác nhau.