The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ dày vải tiếng Anh là gì?

độ dày vải tiếng Anh là fabric thickness /ˈfæbrɪk ˈθɪknɪs/. Độ dày của sợi vải, thể hiện qua mức độ dày mỏng của vải.

Hình minh hoạ "độ dày vải" tiếng Anh là "fabric thickness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fabric thickness

Danh từ
/ˈfæbrɪk ˈθɪknɪs/

Ví dụ câu với độ dày vải / fabric thickness

  1. 1

    Chất lượng của chiếc áo phụ thuộc vào độ dày vải.

    The quality of the shirt depends on the fabric thickness.

  2. 2

    Vải dày hơn thích hợp cho mùa đông.

    Thicker fabric is suitable for winter.

Ghi chú dùng từ độ dày vải

Độ dày vải là yếu tố quan trọng trong chọn lựa vải may mặc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'weave' (dệt), 'fiber' (sợi), 'texture' (kết cấu).

Video minh hoạ độ dày vải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độ dày vải

Câu hỏi thường gặp về "độ dày vải"

Độ dày vải tiếng Anh là gì?

Độ dày vải tiếng Anh là "fabric thickness" (danh từ), nghĩa là: Độ dày của sợi vải, thể hiện qua mức độ dày mỏng của vải.

"fabric thickness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fabric thickness" nghĩa tiếng Việt là "độ dày vải". Độ dày vải là yếu tố quan trọng trong chọn lựa vải may mặc.

Phát âm "fabric thickness" như thế nào?

"fabric thickness" có phiên âm IPA /ˈfæbrɪk ˈθɪknɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fabric thickness"?

The quality of the shirt depends on the fabric thickness. — Chất lượng của chiếc áo phụ thuộc vào độ dày vải.