Tiếng Việt
Độ dày tiếng Anh là gì?
độ dày tiếng Anh là thickness /ˈθɪknəs/. Độ dày của một vật thể, đo bằng khoảng cách từ mặt này sang mặt kia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thickness
Ví dụ câu với độ dày / thickness
- 1
The thickness of the paper is 0.1 millimeters.
Độ dày của tờ giấy là 0.1 milimet.
- 2
She measured the thickness of the wooden plank.
Cô ấy đo độ dày của tấm gỗ.
Ghi chú dùng từ độ dày
Thường dùng để mô tả độ dày của vật thể như giấy, gỗ, kim loại. Các từ liên quan: width (chiều rộng), depth (chiều sâu), density (mật độ).
Video minh hoạ độ dày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với độ dày
Câu hỏi thường gặp về "độ dày"
Độ dày tiếng Anh là gì?
Độ dày tiếng Anh là "thickness" (danh từ), nghĩa là: Độ dày của một vật thể, đo bằng khoảng cách từ mặt này sang mặt kia.
"thickness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thickness" nghĩa tiếng Việt là "độ dày". Thường dùng để mô tả độ dày của vật thể như giấy, gỗ, kim loại.
Phát âm "thickness" như thế nào?
"thickness" có phiên âm IPA /ˈθɪknəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thickness"?
Độ dày của tờ giấy là 0.1 milimet. — The thickness of the paper is 0.1 millimeters.