Tiếng Việt
Độ dày mỏng tiếng Anh là gì?
độ dày mỏng tiếng Anh là thickness /ˈθɪknɪs/. Chỉ độ dày hoặc mỏng của một vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thickness
Ví dụ câu với độ dày mỏng / thickness
- 1
Chiếc tấm kính này có độ dày 5mm.
This glass sheet has a thickness of 5mm.
- 2
Độ dày của tấm ván ảnh hưởng đến độ bền của nó.
The thickness of the plywood affects its durability.
Ghi chú dùng từ độ dày mỏng
Độ dày đề cập đến kích thước chiều rộng của vật thể. Các từ liên quan gồm 'mỏng' (thin), 'dày' (thick), 'độ dày trung bình' (average thickness).
Video minh hoạ độ dày mỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ dày mỏng
Câu hỏi thường gặp về "độ dày mỏng"
Độ dày mỏng tiếng Anh là gì?
Độ dày mỏng tiếng Anh là "thickness" (danh từ), nghĩa là: Chỉ độ dày hoặc mỏng của một vật thể.
"thickness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thickness" nghĩa tiếng Việt là "độ dày mỏng". Độ dày đề cập đến kích thước chiều rộng của vật thể.
Phát âm "thickness" như thế nào?
"thickness" có phiên âm IPA /ˈθɪknɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thickness"?
This glass sheet has a thickness of 5mm. — Chiếc tấm kính này có độ dày 5mm.