The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thước đo độ dày tiếng Anh là gì?

thước đo độ dày tiếng Anh là thickness gauge /ˈθɪknəs ɡeɪʤ/. Dụng cụ đo độ dày của vật liệu hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "thước đo độ dày" tiếng Anh là "thickness gauge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thickness gauge

Danh từ
/ˈθɪknəs ɡeɪʤ/

Ví dụ câu với thước đo độ dày / thickness gauge

  1. 1

    The thickness gauge is used to measure the paint layer on the wall.

    The thickness gauge helps ensure the metal sheet meets the specifications.

  2. 2

    Anh ấy dùng thước đo độ dày để kiểm tra độ dày của giấy tờ.

    He used a thickness gauge to check the thickness of the document.

Ghi chú dùng từ thước đo độ dày

Thước đo độ dày là dụng cụ đo lường độ dày của vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có: caliper (thước kẹp), micrometer (kẹp đo), và gauge (dụng cụ đo).

Video minh hoạ thước đo độ dày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thước đo độ dày

Câu hỏi thường gặp về "thước đo độ dày"

Thước đo độ dày tiếng Anh là gì?

Thước đo độ dày tiếng Anh là "thickness gauge" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ đo độ dày của vật liệu hoặc vật thể.

"thickness gauge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thickness gauge" nghĩa tiếng Việt là "thước đo độ dày". Thước đo độ dày là dụng cụ đo lường độ dày của vật thể.

Phát âm "thickness gauge" như thế nào?

"thickness gauge" có phiên âm IPA /ˈθɪknəs ɡeɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thickness gauge"?

The thickness gauge helps ensure the metal sheet meets the specifications. — The thickness gauge is used to measure the paint layer on the wall.