Tiếng Việt
Độ đo hiệu năng tiếng Anh là gì?
độ đo hiệu năng tiếng Anh là performance metric /pərˈfɔːrməns ˈmɛtrɪk/. Chỉ số đo lường hiệu suất của một hệ thống hoặc thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
performance metric
Ví dụ câu với độ đo hiệu năng / performance metric
- 1
The performance metric helps us evaluate the efficiency of the new software.
Chỉ số đo lường hiệu năng giúp chúng tôi đánh giá hiệu quả của phần mềm mới.
- 2
Improving the performance metric can lead to better user satisfaction.
Cải thiện chỉ số đo lường hiệu năng có thể dẫn đến sự hài lòng của người dùng tốt hơn.
Ghi chú dùng từ độ đo hiệu năng
Độ đo hiệu năng là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'throughput' (xác suất xử lý), 'latency' (độ trễ), và 'efficiency' (hiệu quả).
Video minh hoạ độ đo hiệu năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ đo hiệu năng
Câu hỏi thường gặp về "độ đo hiệu năng"
Độ đo hiệu năng tiếng Anh là gì?
Độ đo hiệu năng tiếng Anh là "performance metric" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số đo lường hiệu suất của một hệ thống hoặc thiết bị.
"performance metric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"performance metric" nghĩa tiếng Việt là "độ đo hiệu năng". Độ đo hiệu năng là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất.
Phát âm "performance metric" như thế nào?
"performance metric" có phiên âm IPA /pərˈfɔːrməns ˈmɛtrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "performance metric"?
Chỉ số đo lường hiệu năng giúp chúng tôi đánh giá hiệu quả của phần mềm mới. — The performance metric helps us evaluate the efficiency of the new software.