The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỉ tiêu đánh giá tiếng Anh là gì?

chỉ tiêu đánh giá tiếng Anh là evaluation metric /ɪˌvæljuˈeɪʃən ˈmɛtrɪk/. Tiêu chuẩn dùng để đo lường và đánh giá hiệu quả của một quá trình hoặc kết quả.

Hình minh hoạ "chỉ tiêu đánh giá" tiếng Anh là "evaluation metric"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

evaluation metric

Danh từ
/ɪˌvæljuˈeɪʃən ˈmɛtrɪk/

Ví dụ câu với chỉ tiêu đánh giá / evaluation metric

  1. 1

    The evaluation metric for the model's performance was accuracy.

    Tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất của mô hình là độ chính xác.

  2. 2

    We need to choose the right evaluation metric for this project.

    Chúng ta cần chọn tiêu chuẩn đánh giá phù hợp cho dự án này.

Ghi chú dùng từ chỉ tiêu đánh giá

Chỉ tiêu đánh giá giúp xác định mức độ thành công của một quá trình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'benchmark' (tiêu chuẩn tham khảo), 'performance' (hiệu suất), và 'criteria' (tiêu chí).

Video minh hoạ chỉ tiêu đánh giá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỉ tiêu đánh giá

Câu hỏi thường gặp về "chỉ tiêu đánh giá"

Chỉ tiêu đánh giá tiếng Anh là gì?

Chỉ tiêu đánh giá tiếng Anh là "evaluation metric" (danh từ), nghĩa là: Tiêu chuẩn dùng để đo lường và đánh giá hiệu quả của một quá trình hoặc kết quả.

"evaluation metric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"evaluation metric" nghĩa tiếng Việt là "chỉ tiêu đánh giá". Chỉ tiêu đánh giá giúp xác định mức độ thành công của một quá trình.

Phát âm "evaluation metric" như thế nào?

"evaluation metric" có phiên âm IPA /ɪˌvæljuˈeɪʃən ˈmɛtrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "evaluation metric"?

Tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất của mô hình là độ chính xác. — The evaluation metric for the model's performance was accuracy.