The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ dùng nhà bếp tiếng Anh là gì?

đồ dùng nhà bếp tiếng Anh là kitchenware /ˈkɪtʃɪnwɛə/. Dụng cụ và đồ dùng dùng trong bếp để chế biến và nấu ăn.

Hình minh hoạ "đồ dùng nhà bếp" tiếng Anh là "kitchenware"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

kitchenware

Danh từ
/ˈkɪtʃɪnwɛə/

Ví dụ câu với đồ dùng nhà bếp / kitchenware

  1. 1

    Tôi cần mua thêm đồ dùng nhà bếp để chuẩn bị bữa tối.

    I need to buy more kitchenware for preparing dinner.

  2. 2

    Các đồ dùng nhà bếp bao gồm nồi, chảo và dao kéo.

    Kitchenware includes pots, pans, and cutlery.

Ghi chú dùng từ đồ dùng nhà bếp

Đồ dùng nhà bếp là các vật dụng như nồi, chảo, dao kéo dùng trong nấu ăn. Các từ liên quan gồm 'utensils' (dụng cụ), 'cookware' (đồ dùng nấu ăn), 'appliances' (thiết bị điện).

Video minh hoạ đồ dùng nhà bếp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồ dùng nhà bếp

Câu hỏi thường gặp về "đồ dùng nhà bếp"

Đồ dùng nhà bếp tiếng Anh là gì?

Đồ dùng nhà bếp tiếng Anh là "kitchenware" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ và đồ dùng dùng trong bếp để chế biến và nấu ăn.

"kitchenware" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"kitchenware" nghĩa tiếng Việt là "đồ dùng nhà bếp". Đồ dùng nhà bếp là các vật dụng như nồi, chảo, dao kéo dùng trong nấu ăn.

Phát âm "kitchenware" như thế nào?

"kitchenware" có phiên âm IPA /ˈkɪtʃɪnwɛə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "kitchenware"?

I need to buy more kitchenware for preparing dinner. — Tôi cần mua thêm đồ dùng nhà bếp để chuẩn bị bữa tối.