Tiếng Việt
Đồ dùng tiếng Anh là gì?
đồ dùng tiếng Anh là appliance /əˈplaɪəns/. Thiết bị hoặc vật dụng dùng trong gia đình hoặc văn phòng để thực hiện các công việc hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
appliance
Ví dụ câu với đồ dùng / appliance
- 1
Tôi cần mua một số đồ dùng mới cho nhà bếp.
I need to buy some new appliances for the kitchen.
- 2
Các đồ dùng điện tử như tivi và máy giặt rất phổ biến hiện nay.
Electronic appliances like TVs and washing machines are very common nowadays.
Ghi chú dùng từ đồ dùng
Đồ dùng thường đề cập đến các thiết bị hoặc vật dụng trong gia đình hoặc văn phòng. Các từ liên quan: thiết bị (device), dụng cụ (tool), thiết bị điện tử (electronic device).
Video minh hoạ đồ dùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồ dùng
- đồ dùng 1 lầndisposable item
- đồ dùng cá nhânpersonal belongings
- đồ dùng học tậpschool supplies
- đồ dùng nhà bếpkitchenware
- đồ dùng bằng sắtironware
- đồ dùng gia đìnhhousewares
- đồ dùng cần thiếtessential items
- đồ dùng sinh hoạtdomestic appliance
- đồ dùng thiết yếunecessity
- đồ dùng văn phòngstationery
- đồ dùng từ ngà voiivory goods
- đồ dùng bằng kim loạimetalware
Câu hỏi thường gặp về "đồ dùng"
Đồ dùng tiếng Anh là gì?
Đồ dùng tiếng Anh là "appliance" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc vật dụng dùng trong gia đình hoặc văn phòng để thực hiện các công việc hàng ngày.
"appliance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"appliance" nghĩa tiếng Việt là "đồ dùng". Đồ dùng thường đề cập đến các thiết bị hoặc vật dụng trong gia đình hoặc văn phòng.
Phát âm "appliance" như thế nào?
"appliance" có phiên âm IPA /əˈplaɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "appliance"?
I need to buy some new appliances for the kitchen. — Tôi cần mua một số đồ dùng mới cho nhà bếp.