Tiếng Việt
Đồ dùng học tập tiếng Anh là gì?
đồ dùng học tập tiếng Anh là school supplies /skul səˈplaɪz/. Các vật dụng cần thiết để học tập như bút, vở, thước, v.v.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
school supplies
Ví dụ câu với đồ dùng học tập / school supplies
- 1
Tôi cần mua nhiều đồ dùng học tập cho năm học mới.
I need to buy many school supplies for the new school year.
- 2
Bạn đã chuẩn bị đầy đủ đồ dùng học tập chưa?
Have you prepared all your school supplies?
Ghi chú dùng từ đồ dùng học tập
Đồ dùng học tập gồm các vật dụng cần thiết cho việc học như bút, vở, thước. Các từ liên quan: 'stationery' (vật dụng văn phòng), 'notebook' (vở), 'pen' (bút).
Video minh hoạ đồ dùng học tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ dùng học tập
Câu hỏi thường gặp về "đồ dùng học tập"
Đồ dùng học tập tiếng Anh là gì?
Đồ dùng học tập tiếng Anh là "school supplies" (danh từ), nghĩa là: Các vật dụng cần thiết để học tập như bút, vở, thước, v.v.
"school supplies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"school supplies" nghĩa tiếng Việt là "đồ dùng học tập". Đồ dùng học tập gồm các vật dụng cần thiết cho việc học như bút, vở, thước.
Phát âm "school supplies" như thế nào?
"school supplies" có phiên âm IPA /skul səˈplaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "school supplies"?
I need to buy many school supplies for the new school year. — Tôi cần mua nhiều đồ dùng học tập cho năm học mới.