Tiếng Việt
Dỡ hàng tiếng Anh là gì?
dỡ hàng tiếng Anh là unload /ənˈloʊd/. dỡ hàng là hành động lấy hàng ra khỏi phương tiện vận chuyển như xe tải hoặc tàu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unload
Ví dụ câu với dỡ hàng / unload
- 1
Chúng tôi cần unload hàng hóa từ xe tải.
We need to unload the goods from the truck.
- 2
Họ đã unload container tại cảng.
They unloaded the container at the port.
Ghi chú dùng từ dỡ hàng
Dỡ hàng là quá trình lấy hàng ra khỏi phương tiện vận chuyển. Các từ liên quan: load (xếp hàng), freight (hàng hóa), cargo (hàng hóa vận chuyển).
Video minh hoạ dỡ hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dỡ hàng
Câu hỏi thường gặp về "dỡ hàng"
Dỡ hàng tiếng Anh là gì?
Dỡ hàng tiếng Anh là "unload" (động từ), nghĩa là: dỡ hàng là hành động lấy hàng ra khỏi phương tiện vận chuyển như xe tải hoặc tàu.
"unload" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unload" nghĩa tiếng Việt là "dỡ hàng". Dỡ hàng là quá trình lấy hàng ra khỏi phương tiện vận chuyển.
Phát âm "unload" như thế nào?
"unload" có phiên âm IPA /ənˈloʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unload"?
We need to unload the goods from the truck. — Chúng tôi cần unload hàng hóa từ xe tải.