The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạ container tiếng Anh là gì?

Hạ container tiếng Anh là Unload Container /ˌʌnˈloʊd kənˈteɪnər/. Dỡ hàng trong container ra khỏi phương tiện vận chuyển.

Hình minh hoạ "Hạ container" tiếng Anh là "Unload Container"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Unload Container

Động từ
/ˌʌnˈloʊd kənˈteɪnər/

Ví dụ câu với Hạ container / Unload Container

  1. 1

    Chúng tôi sẽ unload container vào sáng mai.

    The workers will unload the container tomorrow.

  2. 2

    Hãy chắc chắn rằng bạn unload container đúng cách.

    Make sure to unload the container properly.

Ghi chú dùng từ Hạ container

Hạ container là quá trình dỡ hàng khỏi container. Các từ liên quan: load container (xếp hàng vào container), freight (hàng hóa), cargo (hàng hóa vận chuyển).

Video minh hoạ Hạ container

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hạ container

Câu hỏi thường gặp về "Hạ container"

Hạ container tiếng Anh là gì?

Hạ container tiếng Anh là "Unload Container" (động từ), nghĩa là: Dỡ hàng trong container ra khỏi phương tiện vận chuyển.

"Unload Container" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Unload Container" nghĩa tiếng Việt là "Hạ container". Hạ container là quá trình dỡ hàng khỏi container.

Phát âm "Unload Container" như thế nào?

"Unload Container" có phiên âm IPA /ˌʌnˈloʊd kənˈteɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Unload Container"?

The workers will unload the container tomorrow. — Chúng tôi sẽ unload container vào sáng mai.