Tiếng Việt
Phí bốc dỡ hàng hóa tiếng Anh là gì?
phí bốc dỡ hàng hóa tiếng Anh là Handling fee /ˈhændlɪŋ fiː/. Phí thu cho việc bốc xếp, vận chuyển hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Handling fee
Ví dụ câu với phí bốc dỡ hàng hóa / Handling fee
- 1
The handling fee was included in the total shipping cost.
Phí bốc dỡ hàng hóa đã được tính vào tổng chi phí vận chuyển.
- 2
Please pay the handling fee before the goods are delivered.
Vui lòng thanh toán phí bốc dỡ hàng hóa trước khi hàng được giao.
Ghi chú dùng từ phí bốc dỡ hàng hóa
Phí bốc dỡ hàng hóa là khoản phí cho việc xếp dỡ, vận chuyển hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'shipping fee' (phí vận chuyển), 'loading' (xếp hàng), 'unloading' (dỡ hàng).
Video minh hoạ phí bốc dỡ hàng hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí bốc dỡ hàng hóa
Câu hỏi thường gặp về "phí bốc dỡ hàng hóa"
Phí bốc dỡ hàng hóa tiếng Anh là gì?
Phí bốc dỡ hàng hóa tiếng Anh là "Handling fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu cho việc bốc xếp, vận chuyển hàng hóa.
"Handling fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Handling fee" nghĩa tiếng Việt là "phí bốc dỡ hàng hóa". Phí bốc dỡ hàng hóa là khoản phí cho việc xếp dỡ, vận chuyển hàng.
Phát âm "Handling fee" như thế nào?
"Handling fee" có phiên âm IPA /ˈhændlɪŋ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Handling fee"?
Phí bốc dỡ hàng hóa đã được tính vào tổng chi phí vận chuyển. — The handling fee was included in the total shipping cost.