Tiếng Việt
Đô hộ tiếng Anh là gì?
đô hộ tiếng Anh là colonize /ˈkɑləˌnaɪz/. xâm chiếm và thiết lập thuộc địa ở một vùng đất mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
colonize
Ví dụ câu với đô hộ / colonize
- 1
Chúng đã đô hộ các quốc gia lân cận trong thế kỷ 19.
They colonized the new territories during the 19th century.
- 2
Các đế chế lớn thường đô hộ các vùng đất rộng lớn.
Great empires often colonized vast regions.
Ghi chú dùng từ đô hộ
Đô hộ là quá trình mở rộng lãnh thổ của các quốc gia qua việc chiếm đóng và thiết lập quyền kiểm soát. Các từ liên quan: colonization (sự đô hộ), colonist (người đô hộ), colony (thuộc địa).
Video minh hoạ đô hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đô hộ
Câu hỏi thường gặp về "đô hộ"
Đô hộ tiếng Anh là gì?
Đô hộ tiếng Anh là "colonize" (động từ), nghĩa là: xâm chiếm và thiết lập thuộc địa ở một vùng đất mới.
"colonize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"colonize" nghĩa tiếng Việt là "đô hộ". Đô hộ là quá trình mở rộng lãnh thổ của các quốc gia qua việc chiếm đóng và thiết lập quyền kiểm soát.
Phát âm "colonize" như thế nào?
"colonize" có phiên âm IPA /ˈkɑləˌnaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "colonize"?
They colonized the new territories during the 19th century. — Chúng đã đô hộ các quốc gia lân cận trong thế kỷ 19.