Tiếng Việt
Đô vật tiếng Anh là gì?
đô vật tiếng Anh là wrestler /ˈrɛsələr/. Người thi đấu vật chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wrestler
Ví dụ câu với đô vật / wrestler
- 1
Võ sĩ đô vật nổi tiếng thế giới này đã giành chiến thắng trong trận đấu cuối cùng.
This famous wrestler won the final match.
- 2
Các đô vật thường rèn luyện thể lực để thi đấu tốt hơn.
Wrestlers often train hard to improve their performance.
Ghi chú dùng từ đô vật
Đô vật là người thi đấu môn vật, gồm đô vật nghiệp dư và chuyên nghiệp. Các từ liên quan: 'wrestling' (môn vật), 'ring' (võ đài), 'champion' (nhà vô địch).
Video minh hoạ đô vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đô vật
Câu hỏi thường gặp về "đô vật"
Đô vật tiếng Anh là gì?
Đô vật tiếng Anh là "wrestler" (danh từ), nghĩa là: Người thi đấu vật chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.
"wrestler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wrestler" nghĩa tiếng Việt là "đô vật". Đô vật là người thi đấu môn vật, gồm đô vật nghiệp dư và chuyên nghiệp.
Phát âm "wrestler" như thế nào?
"wrestler" có phiên âm IPA /ˈrɛsələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wrestler"?
This famous wrestler won the final match. — Võ sĩ đô vật nổi tiếng thế giới này đã giành chiến thắng trong trận đấu cuối cùng.