The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đô hội tiếng Anh là gì?

đô hội tiếng Anh là bustling metropolis /ˈbʌslɪŋ məˈtrɒpəlɪs/. Thành phố lớn, sầm uất, náo nhiệt với nhiều hoạt động diễn ra liên tục.

Hình minh hoạ "đô hội" tiếng Anh là "bustling metropolis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bustling metropolis

Danh từ
/ˈbʌslɪŋ məˈtrɒpəlɪs/

Ví dụ câu với đô hội / bustling metropolis

  1. 1

    Hà Nội là một đô hội nhộn nhịp của Việt Nam.

    Tokyo is a bustling metropolis known for its vibrant city life.

  2. 2

    New York là một đô hội sầm uất của thế giới.

    New York is a bustling metropolis with countless skyscrapers.

Ghi chú dùng từ đô hội

Đô hội là từ dùng để chỉ các thành phố lớn, sầm uất. Các từ liên quan: city (thành phố), urban (thuộc đô thị), metropolis (đô thị lớn).

Video minh hoạ đô hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đô hội

Câu hỏi thường gặp về "đô hội"

Đô hội tiếng Anh là gì?

Đô hội tiếng Anh là "bustling metropolis" (danh từ), nghĩa là: Thành phố lớn, sầm uất, náo nhiệt với nhiều hoạt động diễn ra liên tục.

"bustling metropolis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bustling metropolis" nghĩa tiếng Việt là "đô hội". Đô hội là từ dùng để chỉ các thành phố lớn, sầm uất.

Phát âm "bustling metropolis" như thế nào?

"bustling metropolis" có phiên âm IPA /ˈbʌslɪŋ məˈtrɒpəlɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bustling metropolis"?

Tokyo is a bustling metropolis known for its vibrant city life. — Hà Nội là một đô hội nhộn nhịp của Việt Nam.