Tiếng Việt
Độ không đảm bảo đo tiếng Anh là gì?
Độ không đảm bảo đo tiếng Anh là measurement uncertainty /ˈmɛʒərmənt ʌnˈsɜːrtnti/. Sự không chính xác hoặc không chắc chắn trong quá trình đo lường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
measurement uncertainty
Ví dụ câu với Độ không đảm bảo đo / measurement uncertainty
- 1
Sự không chắc chắn trong phép đo này làm giảm độ tin cậy của kết quả.
The measurement uncertainty affects the reliability of the results.
- 2
Chúng tôi cần giảm độ không đảm bảo đo để cải thiện độ chính xác của thiết bị.
We need to reduce measurement uncertainty to improve the device's accuracy.
Ghi chú dùng từ Độ không đảm bảo đo
Độ không đảm bảo đo đề cập đến mức độ không chính xác trong kết quả đo lường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'accuracy' (độ chính xác), 'precision' (độ chính xác cao), và 'calibration' (hiệu chuẩn).
Video minh hoạ Độ không đảm bảo đo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Độ không đảm bảo đo
Câu hỏi thường gặp về "Độ không đảm bảo đo"
Độ không đảm bảo đo tiếng Anh là gì?
Độ không đảm bảo đo tiếng Anh là "measurement uncertainty" (danh từ), nghĩa là: Sự không chính xác hoặc không chắc chắn trong quá trình đo lường.
"measurement uncertainty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"measurement uncertainty" nghĩa tiếng Việt là "Độ không đảm bảo đo". Độ không đảm bảo đo đề cập đến mức độ không chính xác trong kết quả đo lường.
Phát âm "measurement uncertainty" như thế nào?
"measurement uncertainty" có phiên âm IPA /ˈmɛʒərmənt ʌnˈsɜːrtnti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "measurement uncertainty"?
The measurement uncertainty affects the reliability of the results. — Sự không chắc chắn trong phép đo này làm giảm độ tin cậy của kết quả.