Tiếng Việt
Sự không chắc chắn tiếng Anh là gì?
sự không chắc chắn tiếng Anh là Uncertainty /ʌnˈsɜːrtənti/. Tình trạng không rõ ràng hoặc không chắc chắn về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Uncertainty
Ví dụ câu với sự không chắc chắn / Uncertainty
- 1
Sự không chắc chắn về tương lai khiến tôi cảm thấy lo lắng.
Uncertainty about the future makes me anxious.
- 2
Chúng ta cần phải chấp nhận sự không chắc chắn trong cuộc sống.
We need to accept uncertainty in life.
Ghi chú dùng từ sự không chắc chắn
Sự không chắc chắn thể hiện tình trạng không rõ ràng hoặc không chắc chắn. Các từ liên quan gồm có 'uncertain' (không chắc chắn), 'ambiguity' (mơ hồ), 'doubt' (nghi ngờ).
Video minh hoạ sự không chắc chắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự không chắc chắn
Câu hỏi thường gặp về "sự không chắc chắn"
Sự không chắc chắn tiếng Anh là gì?
Sự không chắc chắn tiếng Anh là "Uncertainty" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không rõ ràng hoặc không chắc chắn về điều gì đó.
"Uncertainty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Uncertainty" nghĩa tiếng Việt là "sự không chắc chắn". Sự không chắc chắn thể hiện tình trạng không rõ ràng hoặc không chắc chắn.
Phát âm "Uncertainty" như thế nào?
"Uncertainty" có phiên âm IPA /ʌnˈsɜːrtənti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Uncertainty"?
Uncertainty about the future makes me anxious. — Sự không chắc chắn về tương lai khiến tôi cảm thấy lo lắng.