Tiếng Việt
Khít tiếng Anh là gì?
khít tiếng Anh là tight /taɪt/. Chặt chẽ, sát nút, không lỏng lẻo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tight
Ví dụ câu với khít / tight
- 1
Áo sơ mi này vừa khít với tôi.
This shirt fits me tight.
- 2
Cửa sổ này khít, không có khe hở.
This window is tight, with no gaps.
Ghi chú dùng từ khít
Từ 'khít' mô tả sự vừa vặn chặt chẽ. Các từ liên quan gồm 'close' (gần), 'secure' (an toàn), 'firm' (chắc chắn).
Video minh hoạ khít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khít
Câu hỏi thường gặp về "khít"
Khít tiếng Anh là gì?
Khít tiếng Anh là "tight" (tính từ), nghĩa là: Chặt chẽ, sát nút, không lỏng lẻo.
"tight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tight" nghĩa tiếng Việt là "khít". Từ 'khít' mô tả sự vừa vặn chặt chẽ.
Phát âm "tight" như thế nào?
"tight" có phiên âm IPA /taɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tight"?
This shirt fits me tight. — Áo sơ mi này vừa khít với tôi.