The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đỡ lời tiếng Anh là gì?

đỡ lời tiếng Anh là Respond /rɪˈspɒnd/. Phản hồi hoặc trả lời một cách ngắn gọn, thường để bảo vệ hoặc giải thích ý kiến của mình.

Hình minh hoạ "đỡ lời" tiếng Anh là "Respond"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Respond

Động từ
/rɪˈspɒnd/

Ví dụ câu với đỡ lời / Respond

  1. 1

    Anh ấy đã đỡ lời khi bị hỏi về dự án mới.

    He responded quickly when asked about the new project.

  2. 2

    Cô ấy đỡ lời để làm rõ ý kiến của mình trong cuộc họp.

    She responded to clarify her point during the meeting.

Ghi chú dùng từ đỡ lời

Đỡ lời là hành động trả lời hoặc phản hồi một cách ngắn gọn, thường để bảo vệ hoặc giải thích ý kiến. Các từ liên quan gồm có 'reply' (trả lời), 'answer' (đáp), 'respond' (phản hồi).

Video minh hoạ đỡ lời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đỡ lời

Câu hỏi thường gặp về "đỡ lời"

Đỡ lời tiếng Anh là gì?

Đỡ lời tiếng Anh là "Respond" (động từ), nghĩa là: Phản hồi hoặc trả lời một cách ngắn gọn, thường để bảo vệ hoặc giải thích ý kiến của mình.

"Respond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Respond" nghĩa tiếng Việt là "đỡ lời". Đỡ lời là hành động trả lời hoặc phản hồi một cách ngắn gọn, thường để bảo vệ hoặc giải thích ý kiến.

Phát âm "Respond" như thế nào?

"Respond" có phiên âm IPA /rɪˈspɒnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Respond"?

He responded quickly when asked about the new project. — Anh ấy đã đỡ lời khi bị hỏi về dự án mới.