Tiếng Việt
Đỡ ai dậy tiếng Anh là gì?
đỡ ai dậy tiếng Anh là Help someone up /hɛlp ˈsʌmwʌn ʌp/. Giúp ai đó đứng dậy hoặc nâng đỡ người khác khỏi mặt đất hoặc vị trí thấp hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Help someone up
Ví dụ câu với đỡ ai dậy / Help someone up
- 1
Anh ấy giúp tôi dậy sau khi ngã.
He helped me up after I fell.
- 2
Cô ấy giúp bạn dậy khỏi ghế khi bạn mệt.
She helped you up from the chair when you were tired.
Ghi chú dùng từ đỡ ai dậy
Đây là hành động giúp ai đó đứng dậy hoặc nâng đỡ họ. Các từ liên quan gồm 'assist' (hỗ trợ), 'lift' (nâng), 'support' (ủng hộ).
Video minh hoạ đỡ ai dậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đỡ ai dậy
Câu hỏi thường gặp về "đỡ ai dậy"
Đỡ ai dậy tiếng Anh là gì?
Đỡ ai dậy tiếng Anh là "Help someone up" (động từ), nghĩa là: Giúp ai đó đứng dậy hoặc nâng đỡ người khác khỏi mặt đất hoặc vị trí thấp hơn.
"Help someone up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Help someone up" nghĩa tiếng Việt là "đỡ ai dậy". Đây là hành động giúp ai đó đứng dậy hoặc nâng đỡ họ.
Phát âm "Help someone up" như thế nào?
"Help someone up" có phiên âm IPA /hɛlp ˈsʌmwʌn ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Help someone up"?
He helped me up after I fell. — Anh ấy giúp tôi dậy sau khi ngã.