The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đổ mực máy in tiếng Anh là gì?

đổ mực máy in tiếng Anh là Refill printer ink /ˈriːfɪl ˈprɪntər ˈɪŋk/. Nạp mực mới vào hộp mực của máy in để tiếp tục in ấn.

Hình minh hoạ "đổ mực máy in" tiếng Anh là "Refill printer ink"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Refill printer ink

Động từ
/ˈriːfɪl ˈprɪntər ˈɪŋk/

Ví dụ câu với đổ mực máy in / Refill printer ink

  1. 1

    Tôi cần đổ mực máy in trước khi in tài liệu quan trọng.

    I need to refill the printer ink before printing the important document.

  2. 2

    Bạn đã đổ mực máy in chưa? Nó đã hết màu rồi.

    Have you refilled the printer ink? It has run out of color.

Ghi chú dùng từ đổ mực máy in

Đổ mực máy in là quá trình nạp mực mới vào hộp mực của máy in để duy trì khả năng in ấn. Các thuật ngữ liên quan: 'ink cartridge' (hộp mực), 'refill' (đổ đầy), 'printer maintenance' (bảo trì máy in).

Video minh hoạ đổ mực máy in

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đổ mực máy in

Câu hỏi thường gặp về "đổ mực máy in"

Đổ mực máy in tiếng Anh là gì?

Đổ mực máy in tiếng Anh là "Refill printer ink" (động từ), nghĩa là: Nạp mực mới vào hộp mực của máy in để tiếp tục in ấn.

"Refill printer ink" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Refill printer ink" nghĩa tiếng Việt là "đổ mực máy in". Đổ mực máy in là quá trình nạp mực mới vào hộp mực của máy in để duy trì khả năng in ấn.

Phát âm "Refill printer ink" như thế nào?

"Refill printer ink" có phiên âm IPA /ˈriːfɪl ˈprɪntər ˈɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Refill printer ink"?

I need to refill the printer ink before printing the important document. — Tôi cần đổ mực máy in trước khi in tài liệu quan trọng.