Tiếng Việt
Đồ ngủ tiếng Anh là gì?
đồ ngủ tiếng Anh là pyjamas /pyjamas/. quần áo mặc khi đi ngủ, thường gồm áo và quần mềm mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pyjamas
Ví dụ câu với đồ ngủ / pyjamas
- 1
Tôi thích mặc đồ ngủ thoải mái vào cuối tuần.
I like to wear comfortable pyjamas on weekends.
- 2
Cô ấy mua một bộ đồ ngủ mới để dùng khi đi nghỉ.
She bought a new set of pyjamas for her trip.
Ghi chú dùng từ đồ ngủ
Đồ ngủ là quần áo dùng để ngủ, thường làm từ vải mềm mại như cotton hoặc flannel. Các từ liên quan gồm 'nightwear' (đồ ngủ ban đêm), 'loungewear' (đồ thoải mái), và 'pajamas' (đồ ngủ kiểu phương Tây).
Video minh hoạ đồ ngủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồ ngủ
Câu hỏi thường gặp về "đồ ngủ"
Đồ ngủ tiếng Anh là gì?
Đồ ngủ tiếng Anh là "pyjamas" (danh từ), nghĩa là: quần áo mặc khi đi ngủ, thường gồm áo và quần mềm mại.
"pyjamas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pyjamas" nghĩa tiếng Việt là "đồ ngủ". Đồ ngủ là quần áo dùng để ngủ, thường làm từ vải mềm mại như cotton hoặc flannel.
Phát âm "pyjamas" như thế nào?
"pyjamas" có phiên âm IPA /pyjamas/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pyjamas"?
I like to wear comfortable pyjamas on weekends. — Tôi thích mặc đồ ngủ thoải mái vào cuối tuần.