Tiếng Việt
Độ nhám bề mặt tiếng Anh là gì?
độ nhám bề mặt tiếng Anh là surface roughness /ˈsɜrfəs ˈrʌfnəs/. Chỉ độ gồ ghề hoặc nhám của bề mặt vật thể, thường dùng trong kỹ thuật để đo độ mịn của bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surface roughness
Ví dụ câu với độ nhám bề mặt / surface roughness
- 1
The engineer measured the surface roughness of the metal to ensure it met the specifications.
Kỹ sư đã đo độ nhám bề mặt của kim loại để đảm bảo nó phù hợp với các yêu cầu.
- 2
Surface roughness affects the friction and wear of materials.
Độ nhám bề mặt ảnh hưởng đến ma sát và mài mòn của các vật liệu.
Ghi chú dùng từ độ nhám bề mặt
Độ nhám bề mặt liên quan đến các thuật ngữ như 'smoothness' (mịn màng), 'polishing' (đánh bóng), và 'finish' (hoàn thiện), đều mô tả đặc điểm của bề mặt vật thể.
Video minh hoạ độ nhám bề mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ nhám bề mặt
Câu hỏi thường gặp về "độ nhám bề mặt"
Độ nhám bề mặt tiếng Anh là gì?
Độ nhám bề mặt tiếng Anh là "surface roughness" (danh từ), nghĩa là: Chỉ độ gồ ghề hoặc nhám của bề mặt vật thể, thường dùng trong kỹ thuật để đo độ mịn của bề mặt.
"surface roughness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surface roughness" nghĩa tiếng Việt là "độ nhám bề mặt". Độ nhám bề mặt liên quan đến các thuật ngữ như 'smoothness' (mịn màng), 'polishing' (đánh bóng), và 'finish' (hoàn thiện), đều mô tả đặc điểm của bề mặt vật thể.
Phát âm "surface roughness" như thế nào?
"surface roughness" có phiên âm IPA /ˈsɜrfəs ˈrʌfnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surface roughness"?
Kỹ sư đã đo độ nhám bề mặt của kim loại để đảm bảo nó phù hợp với các yêu cầu. — The engineer measured the surface roughness of the metal to ensure it met the specifications.