Tiếng Việt
Hệ số nhám tiếng Anh là gì?
hệ số nhám tiếng Anh là roughness coefficient /ˈrʌfnəs ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Hệ số đo độ gồ ghề hoặc nhám của bề mặt, thường dùng trong kỹ thuật và địa chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roughness coefficient
Ví dụ câu với hệ số nhám / roughness coefficient
- 1
Hệ số nhám cao làm tăng khả năng bám dính của lớp phủ trên bề mặt.
A high roughness coefficient increases the adhesion of coatings on surfaces.
- 2
Trong thiết kế đường, hệ số nhám ảnh hưởng đến độ an toàn khi lái xe.
In road design, the roughness coefficient affects driving safety.
Ghi chú dùng từ hệ số nhám
Hệ số nhám đo độ gồ ghề của bề mặt, liên quan đến các thuật ngữ như 'độ nhám' (roughness), 'bề mặt' (surface), và 'kỹ thuật' (engineering).
Video minh hoạ hệ số nhám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số nhám
Câu hỏi thường gặp về "hệ số nhám"
Hệ số nhám tiếng Anh là gì?
Hệ số nhám tiếng Anh là "roughness coefficient" (danh từ), nghĩa là: Hệ số đo độ gồ ghề hoặc nhám của bề mặt, thường dùng trong kỹ thuật và địa chất.
"roughness coefficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roughness coefficient" nghĩa tiếng Việt là "hệ số nhám". Hệ số nhám đo độ gồ ghề của bề mặt, liên quan đến các thuật ngữ như 'độ nhám' (roughness), 'bề mặt' (surface), và 'kỹ thuật' (engineering).
Phát âm "roughness coefficient" như thế nào?
"roughness coefficient" có phiên âm IPA /ˈrʌfnəs ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roughness coefficient"?
A high roughness coefficient increases the adhesion of coatings on surfaces. — Hệ số nhám cao làm tăng khả năng bám dính của lớp phủ trên bề mặt.