Tiếng Việt
Độ nhám tiếng Anh là gì?
độ nhám tiếng Anh là roughness /ˈrʌfnɪs/. Độ nhám đề cập đến mức độ gồ ghề hoặc không mịn của bề mặt vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roughness
Ví dụ câu với độ nhám / roughness
- 1
The roughness of the sandpaper helps to remove paint more effectively.
Độ nhám của giấy ráp giúp loại bỏ sơn hiệu quả hơn.
- 2
Surface roughness can affect the aerodynamics of an object.
Độ nhám của bề mặt có thể ảnh hưởng đến khí động học của một vật thể.
Ghi chú dùng từ độ nhám
Độ nhám liên quan đến tính chất bề mặt, như độ mịn hoặc gồ ghề. Các thuật ngữ liên quan gồm 'smoothness' (độ mịn), 'texture' (kết cấu), và 'abrasion' (mài mòn).
Video minh hoạ độ nhám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với độ nhám
Câu hỏi thường gặp về "độ nhám"
Độ nhám tiếng Anh là gì?
Độ nhám tiếng Anh là "roughness" (danh từ), nghĩa là: Độ nhám đề cập đến mức độ gồ ghề hoặc không mịn của bề mặt vật thể.
"roughness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roughness" nghĩa tiếng Việt là "độ nhám". Độ nhám liên quan đến tính chất bề mặt, như độ mịn hoặc gồ ghề.
Phát âm "roughness" như thế nào?
"roughness" có phiên âm IPA /ˈrʌfnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roughness"?
Độ nhám của giấy ráp giúp loại bỏ sơn hiệu quả hơn. — The roughness of the sandpaper helps to remove paint more effectively.