Tiếng Việt
Đỏ như lửa tiếng Anh là gì?
đỏ như lửa tiếng Anh là Fire red /ˈfaɪər rɛd/. Màu đỏ rực rỡ như lửa, thường dùng để mô tả màu sắc sặc sỡ hoặc nổi bật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fire red
Ví dụ câu với đỏ như lửa / Fire red
- 1
Chiếc áo sơ mi màu đỏ như lửa của anh ấy rất bắt mắt.
His fire red shirt is very eye-catching.
- 2
Hoa hồng đỏ như lửa tượng trưng cho tình yêu nồng nhiệt.
The fire red roses symbolize passionate love.
Ghi chú dùng từ đỏ như lửa
Từ này mô tả màu sắc đỏ rực rỡ như lửa. Các từ liên quan: 'crimson' (đỏ thẫm), 'scarlet' (đỏ tươi), 'ruby' (đỏ như đá ruby).
Video minh hoạ đỏ như lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đỏ như lửa
Câu hỏi thường gặp về "đỏ như lửa"
Đỏ như lửa tiếng Anh là gì?
Đỏ như lửa tiếng Anh là "Fire red" (tính từ), nghĩa là: Màu đỏ rực rỡ như lửa, thường dùng để mô tả màu sắc sặc sỡ hoặc nổi bật.
"Fire red" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fire red" nghĩa tiếng Việt là "đỏ như lửa". Từ này mô tả màu sắc đỏ rực rỡ như lửa.
Phát âm "Fire red" như thế nào?
"Fire red" có phiên âm IPA /ˈfaɪər rɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fire red"?
His fire red shirt is very eye-catching. — Chiếc áo sơ mi màu đỏ như lửa của anh ấy rất bắt mắt.