The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đất đỏ tiếng Anh là gì?

Đất đỏ tiếng Anh là Red soil /ˈrɛd ˈsɔɪl/. Loại đất có màu đỏ đặc trưng, giàu sắt và thường xuất hiện ở các vùng đất nông nghiệp.

Hình minh hoạ "Đất đỏ" tiếng Anh là "Red soil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Red soil

Danh từ
/ˈrɛd ˈsɔɪl/

Ví dụ câu với Đất đỏ / Red soil

  1. 1

    Nông dân trồng lúa trên đất đỏ này.

    Farmers cultivate rice on this red soil.

  2. 2

    Đất đỏ giúp cây trồng phát triển tốt hơn.

    Red soil helps crops grow better.

Ghi chú dùng từ Đất đỏ

Đất đỏ là loại đất màu đỏ thường gặp ở các vùng đất nông nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'đất phù sa' (alluvial soil - đất phù sa), 'đất feralit' (ferral soil - đất feralit), 'địa chất' (geology - địa chất).

Video minh hoạ Đất đỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đất đỏ

Câu hỏi thường gặp về "Đất đỏ"

Đất đỏ tiếng Anh là gì?

Đất đỏ tiếng Anh là "Red soil" (danh từ), nghĩa là: Loại đất có màu đỏ đặc trưng, giàu sắt và thường xuất hiện ở các vùng đất nông nghiệp.

"Red soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Red soil" nghĩa tiếng Việt là "Đất đỏ". Đất đỏ là loại đất màu đỏ thường gặp ở các vùng đất nông nghiệp.

Phát âm "Red soil" như thế nào?

"Red soil" có phiên âm IPA /ˈrɛd ˈsɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Red soil"?

Farmers cultivate rice on this red soil. — Nông dân trồng lúa trên đất đỏ này.