Tiếng Việt
Dấu đỏ tiếng Anh là gì?
dấu đỏ tiếng Anh là red mark /rɛd mɑːrk/. Dấu đỏ là một dấu hiệu màu đỏ dùng để nhấn mạnh hoặc chỉ ra điều gì đó quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
red mark
Ví dụ câu với dấu đỏ / red mark
- 1
Cô ấy đã viết dấu đỏ để nhấn mạnh phần quan trọng trong bài báo.
She used a red mark to highlight the important part in the article.
- 2
Các học sinh bị phạt vì vẽ dấu đỏ trên bảng điểm của mình.
The students were penalized for drawing a red mark on their report cards.
Ghi chú dùng từ dấu đỏ
Dấu đỏ thường dùng để nhấn mạnh hoặc đánh dấu. Các từ liên quan gồm 'highlight' (làm nổi bật), 'mark' (dấu), 'indicator' (chỉ báo).
Video minh hoạ dấu đỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dấu đỏ
Câu hỏi thường gặp về "dấu đỏ"
Dấu đỏ tiếng Anh là gì?
Dấu đỏ tiếng Anh là "red mark" (danh từ), nghĩa là: Dấu đỏ là một dấu hiệu màu đỏ dùng để nhấn mạnh hoặc chỉ ra điều gì đó quan trọng.
"red mark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"red mark" nghĩa tiếng Việt là "dấu đỏ". Dấu đỏ thường dùng để nhấn mạnh hoặc đánh dấu.
Phát âm "red mark" như thế nào?
"red mark" có phiên âm IPA /rɛd mɑːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "red mark"?
She used a red mark to highlight the important part in the article. — Cô ấy đã viết dấu đỏ để nhấn mạnh phần quan trọng trong bài báo.