Tiếng Việt
Ớt đỏ tiếng Anh là gì?
ớt đỏ tiếng Anh là red chili /rɛd ˈʧɪli/. Ớt đỏ là loại ớt có màu đỏ, thường dùng làm gia vị hoặc để trang trí món ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
red chili
Ví dụ câu với ớt đỏ / red chili
- 1
Tôi thích ăn ớt đỏ để thêm vị cay cho món phở.
I like to add red chili to my pho for extra spiciness.
- 2
Ớt đỏ thường được dùng để làm sốt cay.
Red chili is often used to make spicy sauce.
Ghi chú dùng từ ớt đỏ
Ớt đỏ là loại ớt có màu đỏ, thường dùng làm gia vị hoặc để trang trí món ăn. Các từ liên quan: ớt xanh (green chili), ớt chuông (bell pepper), gia vị (spice).
Video minh hoạ ớt đỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ớt đỏ
Câu hỏi thường gặp về "ớt đỏ"
Ớt đỏ tiếng Anh là gì?
Ớt đỏ tiếng Anh là "red chili" (danh từ), nghĩa là: Ớt đỏ là loại ớt có màu đỏ, thường dùng làm gia vị hoặc để trang trí món ăn.
"red chili" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"red chili" nghĩa tiếng Việt là "ớt đỏ". Ớt đỏ là loại ớt có màu đỏ, thường dùng làm gia vị hoặc để trang trí món ăn.
Phát âm "red chili" như thế nào?
"red chili" có phiên âm IPA /rɛd ˈʧɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "red chili"?
I like to add red chili to my pho for extra spiciness. — Tôi thích ăn ớt đỏ để thêm vị cay cho món phở.