Tiếng Việt
Màn hình tiếng Anh là gì?
màn hình tiếng Anh là monitor /ˈmɑnətər/. Thiết bị hiển thị hình ảnh và thông tin trên máy tính hoặc thiết bị điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monitor
Ví dụ câu với màn hình / monitor
- 1
Tôi đã mua một màn hình mới cho máy tính của mình.
I bought a new monitor for my computer.
- 2
Màn hình này có độ phân giải cao và rõ nét.
This monitor has a high resolution and clear display.
Ghi chú dùng từ màn hình
Màn hình là thiết bị hiển thị hình ảnh, thường dùng cho máy tính. Các từ liên quan: 'screen' (màn hình), 'display' (màn hình hiển thị), 'resolution' (độ phân giải).
Video minh hoạ màn hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với màn hình
- màn hình chờstandby screen
- màn hình ledLED screen
- màn hình chiếuprojection screen
- màn hình chínhhome screen
- màn hình phẳngflat screen
- màn hình cảm ứngtouchscreen
- màn hình máy tínhcomputer monitor
- màn hình máy chiếuprojector screen
- màn hình tràn viềnedge-to-edge screen
- màn hình điện thoạiphone screen
- màn hình nền vi tínhdesktop background
- màncurtain
Câu hỏi thường gặp về "màn hình"
Màn hình tiếng Anh là gì?
Màn hình tiếng Anh là "monitor" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hiển thị hình ảnh và thông tin trên máy tính hoặc thiết bị điện tử.
"monitor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monitor" nghĩa tiếng Việt là "màn hình". Màn hình là thiết bị hiển thị hình ảnh, thường dùng cho máy tính.
Phát âm "monitor" như thế nào?
"monitor" có phiên âm IPA /ˈmɑnətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monitor"?
I bought a new monitor for my computer. — Tôi đã mua một màn hình mới cho máy tính của mình.